Nghĩa của từ impersonation
Impersonation
Định nghĩa:
Impersonation là hành động giả mạo hoặc đóng vai một người khác, thường với mục đích lừa đảo, giải trí, hoặc để tạo ra sự nhầm lẫn. Hành động này thường liên quan đến việc sao chép hoặc mô phỏng hành vi, giọng nói, phong cách, hoặc đặc điểm của người mà người thực hiện impersonation đang cố gắng bắt chước.
Cách sử dụng:
- Trong ngữ cảnh tích cực, impersonation có thể được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn, như trong kịch, hài kịch, hoặc các chương trình truyền hình, nơi diễn viên giả mạo các nhân vật nổi tiếng.
- Trong ngữ cảnh tiêu cực, impersonation có thể liên quan đến hành vi tội phạm, như khi một người giả bộ là một người khác để lừa đảo tài chính.
Nguồn gốc:
Từ “impersonation” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “impersonare”, có nghĩa là “đóng vai” (in - trong, persona - nhân vật). Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17.
Cách phát âm:
/ɪmˌpɜːrsəˈneɪʃən/
Từ đồng nghĩa:
- Impersonating
- Mimicry
- Pretending
Từ trái nghĩa:
- Authenticity (độ chân thật)
- Individuality (tính cá nhân)
Ví dụ:
- “The comedian is famous for his impersonation of various celebrities.”
- “Fraudsters often resort to impersonation to scam victims.”
-
The actor’s impersonation of the politician was both hilarious and accurate.
- Diễn viên ấy bắt chước chính trị gia một cách rất hài hước và chính xác.
-
Online impersonation can lead to serious legal consequences.
- Sự mạo danh trực tuyến có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
-
Her impersonation of the famous singer amazed everyone at the party.
- Sự bắt chước ca sĩ nổi tiếng của cô ấy đã khiến mọi người tại bữa tiệc ngạc nhiên.
-
He was accused of impersonation when he tried to use someone else’s ID.
- Anh ấy bị buộc tội mạo danh khi cố gắng sử dụng thẻ ID của người khác.
-
The comedian is known for his brilliant impersonation of historical figures.
- Nghệ sĩ hài ấy nổi tiếng với khả năng bắt chước xuất sắc các nhân vật lịch sử.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com