Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ ICBM

ICBM (viết tắt của Intercontinental Ballistic Missile):

Định nghĩa chi tiết:

ICBM là một loại tên lửa đạn đạo có khả năng mang đầu đạn hạt nhân, có tầm bắn xa, thường từ 5.500 km trở lên. Tên lửa này có thể bay qua bầu khí quyển của Trái Đất và được thiết kế để có thể tiêu diệt mục tiêu từ khoảng cách rất xa. ICBM chủ yếu được sử dụng bởi các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân và đóng vai trò quan trọng trong chiến lược răn đe hạt nhân.

Cách sử dụng:

ICBM được sử dụng để mô tả một loại vũ khí quân sự trong lĩnh vực an ninh quốc phòng. Chẳng hạn: “Nhiều quốc gia đang phát triển công nghệ ICBM để gia tăng khả năng phòng thủ của họ.”

Nguồn gốc:

Thuật ngữ ICBM xuất hiện lần đầu trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi Mỹ và Liên Xô cạnh tranh phát triển vũ khí hạt nhân và công nghệ tên lửa. ICBM được phát triển từ các tên lửa tầm ngắn và tầm trung để tăng cường khả năng tấn công chiến lược.

Cách phát âm:

/ˈaɪ.si.biː.em/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

  1. The country successfully tested its new ICBM.

    • Quốc gia đã thử nghiệm thành công tên lửa đạn đạo liên lục địa mới của mình.
  2. An ICBM can carry nuclear warheads over long distances.

    • Một tên lửa đạn đạo liên lục địa có thể mang đầu đạn hạt nhân đi xa.
  3. The defense system is designed to intercept incoming ICBMs.

    • Hệ thống phòng thủ được thiết kế để đánh chặn các tên lửa đạn đạo liên lục địa đang bay đến.
  4. There are concerns about the proliferation of ICBM technology.

    • Có những lo ngại về sự lan rộng của công nghệ tên lửa đạn đạo liên lục địa.
  5. Many countries are developing their own ICBMs for national security.

    • Nhiều quốc gia đang phát triển tên lửa đạn đạo liên lục địa của riêng mình để đảm bảo an ninh quốc gia.