Nghĩa của từ husband
Husband
Định nghĩa:
“Husband” là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ người nam đã kết hôn với một người phụ nữ, về mặt pháp lý có trách nhiệm và quyền lợi trong mối quan hệ hôn nhân. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này không chỉ đề cập đến mối quan hệ pháp lý mà còn phản ánh vai trò, trách nhiệm và sự cam kết trong tình yêu và gia đình.
Cách sử dụng:
- Hàng ngày: “My husband is very supportive.” (Chồng tôi rất ủng hộ.)
- Trong văn chương: “He vowed to love his husband for eternity.” (Anh ấy thề nguyện yêu chồng mình trọn đời.)
- Trong các văn bản pháp lý: “The husband has certain rights regarding property.” (Người chồng có những quyền nhất định liên quan đến tài sản.)
Nguồn gốc:
Từ “husband” có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon “husbonda”, có nghĩa là “người quản lý nhà”, từ “hus” (nhà) và “bonda” (người quản lý). Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ người đàn ông trong mối quan hệ hôn nhân.
Cách phát âm:
/hʌzbənd/
Từ đồng nghĩa:
- Spouse (vợ hoặc chồng)
- Partner (đối tác)
Từ trái nghĩa:
- Wife (vợ)
- Bachelor (người độc thân)
Tóm lại, “husband” không chỉ là một thuật ngữ đơn giản mà còn mang theo trách nhiệm, tình yêu và sự cam kết của người nam trong một mối quan hệ hôn nhân.
-
My husband is cooking dinner tonight.
Chồng tôi đang nấu bữa tối hôm nay. -
She loves spending time with her husband.
Cô ấy thích dành thời gian với chồng mình. -
My husband always supports my decisions.
Chồng tôi luôn ủng hộ quyết định của tôi. -
They are celebrating their anniversary as husband and wife.
Họ đang kỷ niệm ngày cưới của mình với tư cách là vợ chồng. -
Her husband works in a different city.
Chồng cô ấy làm việc ở một thành phố khác.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com