Nghĩa của từ hone
Từ: Hone
Định nghĩa:
- Danh từ: Hone thường chỉ đến một viên đá sắc nhọn được sử dụng để mài sắc lưỡi dao hoặc dụng cụ sắc nhọn.
- Ngoại động từ: Hone nghĩa là làm cho một cái gì đó sắc hơn hoặc tinh tế hơn. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ: mài sắc dao) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: cải thiện kỹ năng hoặc khả năng của ai đó).
Cách sử dụng:
- Danh từ: “He used a hone to sharpen the knife.” (Anh ấy đã sử dụng một viên đá mài để mài sắc con dao.)
- Ngoại động từ: “She spent hours honing her public speaking skills.” (Cô ấy đã dành hàng giờ để cải thiện kỹ năng nói chuyện trước công chúng.)
Nguồn gốc:
Từ “hone” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “hōn,” có nghĩa là “mài,” và có mối liên hệ với từ “stone” (viên đá).
Cách phát âm:
/hoʊn/
Từ đồng nghĩa:
- Sharpen (mài sắc)
- Refine (tinh luyện, cải thiện)
- Polish (đánh bóng, cải thiện)
Từ trái nghĩa:
- Dull (làm cùn, làm mất đi độ sắc bén)
- Blunt (cùn, không sắc)
- Weaken (làm yếu đi)
-
She decided to hone her skills by practicing every day.
Cô quyết định trau dồi kỹ năng của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày. -
The chef spent years honing his culinary techniques.
Đầu bếp đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật nấu ăn của mình. -
He needs to hone his public speaking abilities before the presentation.
Anh ấy cần trau dồi khả năng nói trước công chúng trước buổi thuyết trình. -
The artist constantly hones her craft to improve her paintings.
Nghệ sĩ luôn trau dồi tay nghề của mình để cải thiện các bức tranh. -
They organized workshops to help participants hone their leadership skills.
Họ tổ chức các buổi hội thảo để giúp người tham gia rèn giũa kỹ năng lãnh đạo của mình.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com