Nghĩa của từ hefty
Từ: Hefty
Phát âm: /ˈhɛfti/
Định nghĩa chi tiết:
- Tính từ “hefty” thường được sử dụng để mô tả một vật nặng, lớn hoặc có khối lượng đáng kể. Ngoài ra, nó cũng có thể mô tả một số tiền lớn hoặc một khối lượng lớn của cái gì đó. Ý nghĩa này thường mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Cách sử dụng:
- Mô tả trọng lượng: “The hefty book was difficult to carry.” (Cuốn sách nặng thật khó mang theo.)
- Mô tả số tiền: “He received a hefty bonus for his performance.” (Anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng lớn cho hiệu suất của mình.)
- Mô tả kích thước: “She bought a hefty piece of steak for dinner.” (Cô ấy mua một miếng thịt lớn cho bữa tối.)
Nguồn gốc:
- Từ “hefty” có nguồn gốc từ tiếng Anh phương ngữ khoảng giữa thế kỷ 19, xuất phát từ từ “heft”, có nghĩa là trọng lượng hoặc khối lượng, được tạo bởi biến thể của từ “heave” (nâng, kéo) trong tiếng Anh cổ.
Từ đồng nghĩa:
- Heavy
- Weighty
- Substantial
- Large
- Considerable
Từ trái nghĩa:
- Light
- Insignificant
- Minor
- Trivial
Tóm tắt:
“Hefty” là một tính từ dùng để mô tả vật nặng, có kích thước lớn hoặc liên quan đến số tiền lớn, xuất phát từ tiếng Anh phương ngữ trong thế kỷ 19.
-
The package was hefty, making it difficult to carry.
- Gói hàng rất nặng, khiến việc mang nó trở nên khó khăn.
-
He received a hefty fine for speeding.
- Anh ấy nhận một khoản tiền phạt nặng vì vượt quá tốc độ.
-
The hefty book sat on the shelf, collecting dust.
- Cuốn sách nặng nề nằm trên kệ, phủ đầy bụi.
-
She lifted a hefty weight during her workout.
- Cô ấy nâng một tạ nặng trong buổi tập luyện.
-
They made a hefty donation to support the local charity.
- Họ đã quyên góp một khoản tiền lớn để ủng hộ tổ chức từ thiện địa phương.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com