Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ Haiti

Haiti

Định nghĩa chi tiết: Haiti là một quốc gia nằm ở vùng Caribbean, trên hòn đảo Hispaniola, chia sẻ với Cộng hòa Dominican. Haiti là nước đầu tiên ở Châu Mỹ giành độc lập từ thực dân châu Âu (Pháp) vào năm 1804 và cũng là quốc gia đầu tiên trên thế giới do người da đen lãnh đạo. Haiti nổi tiếng với nền văn hóa phong phú, âm nhạc đa dạng, nghệ thuật đặc sắc và lịch sử phong phú, mặc dù hiện tại nước này vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức về kinh tế và chính trị.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Tên “Haiti” có nguồn gốc từ tiếng Arawak, ngôn ngữ của các dân tộc bản địa, có nghĩa là “đất cao” hoặc “đồi”. Sau khi Christopher Columbus khám phá hòn đảo này vào năm 1492, tên đất được thay đổi trong ngữ cảnh thực dân Tây Ban Nha và sau đó là của Pháp.

Cách phát âm: /ˈheɪti/ (hây-ti)

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về Haiti.

  1. Haiti is known for its vibrant culture and history.
    Haiti nổi tiếng với văn hóa và lịch sử phong phú của nó.

  2. Many people around the world are familiar with the challenges faced by Haiti.
    Nhiều người trên thế giới quen thuộc với những thách thức mà Haiti phải đối mặt.

  3. The capital of Haiti is Port-au-Prince.
    Thủ đô của Haiti là Port-au-Prince.

  4. After the earthquake, many countries sent aid to Haiti.
    Sau trận động đất, nhiều quốc gia đã gửi viện trợ đến Haiti.

  5. Haiti has a unique blend of French and African influences in its music.
    Haiti có sự kết hợp độc đáo giữa ảnh hưởng Pháp và châu Phi trong âm nhạc của nó.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com