Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ guilt-free

Từ: Guilt-free

Định nghĩa: Guilt-free (tính từ) mô tả trạng thái không cảm thấy tội lỗi hoặc có thể thực hiện một hành động mà không bị áy náy. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực, nơi mà các sản phẩm hoặc món ăn được cho là lành mạnh hoặc tốt cho sức khỏe, khiến người tiêu dùng không cảm thấy có lỗi khi thưởng thức.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Từ “guilt” (cảm giác tội lỗi) kết hợp với “free” (không có, thoát khỏi), tạo ra một từ miêu tả tình trạng không có cảm giác tội lỗi. Nó bắt đầu trở nên phổ biến trong văn hóa tiêu dùng, đặc biệt là trong các quảng cáo cho các sản phẩm sức khỏe và thể hình.

Cách phát âm: /ɡɪlt-friː/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Ví dụ:

  1. I enjoy guilt-free snacks that are both healthy and delicious.
    Tôi thích ăn vặt không gây cảm giác tội lỗi mà vẫn ngon miệng và bổ dưỡng.

  2. She felt guilt-free after choosing to spend her money on experiences rather than material items.
    Cô cảm thấy không tội lỗi sau khi quyết định chi tiền cho những trải nghiệm thay vì đồ vật vật chất.

  3. This dessert is a guilt-free indulgence that won’t ruin your diet.
    Món tráng miệng này là một sự thưởng thức không gây tội lỗi mà không làm hỏng chế độ ăn uống của bạn.

  4. He embraced a guilt-free lifestyle by practicing mindfulness and self-care.
    Anh ấy chấp nhận lối sống không tội lỗi bằng cách thực hành chánh niệm và chăm sóc bản thân.

  5. We can have a guilt-free celebration with plant-based food options.
    Chúng ta có thể tổ chức một buổi lễ không tội lỗi với các lựa chọn thực phẩm thuần chay.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com