Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ grounding

Từ khóa: Grounding

Định nghĩa:

“Grounding” là một danh từ trong tiếng Anh, có thể được hiểu theo nhiều cách tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Một số định nghĩa chính bao gồm:

  1. Trong điện học: Grounding là quá trình kết nối một mạch điện với mặt đất để đảm bảo an toàn, giúp giảm thiểu sự rủi ro do dòng điện không mong muốn.
  2. Trong tâm lý học và liệu pháp: Grounding đề cập đến các kỹ thuật hoặc phương pháp giúp cá nhân cảm thấy hiện thực hơn, thường được sử dụng để đối phó với cảm giác lo âu hoặc stress.
  3. Trong ngữ nghĩa chung: Grounding có thể đề cập đến việc thiết lập một nền tảng vững chắc cho sự phát triển hoặc tồn tại của một cái gì đó, ví dụ như việc tạo ra các nguyên tắc cơ bản cho một luận điểm hay lý thuyết.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “grounding” có nguồn gốc từ động từ “ground,” mang nghĩa là “đặt xuống đất” hoặc “kết nối với mặt đất.” Từ này được sử dụng lần đầu vào khoảng giữa thế kỷ 19.

Cách phát âm:

/ˈɡraʊndɪŋ/ (Mỹ: /ˈɡraʊndɪŋ/)

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “grounding”!

  1. The grounding of the electrical system prevents any dangerous surges.
    Hệ thống tiếp địa ngăn chặn mọi sự tăng áp nguy hiểm.

  2. Meditation provides a sense of grounding in the midst of chaos.
    Thiền giúp tạo cảm giác ổn định giữa sự hỗn loạn.

  3. The grounding of the aircraft was necessary for safety checks.
    Việc tiếp địa máy bay là cần thiết cho các kiểm tra an toàn.

  4. We need a grounding in the basics before moving on to advanced topics.
    Chúng ta cần có kiến thức cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.

  5. The child’s grounding was a result of misbehaving at school.
    Việc phạt của đứa trẻ là kết quả của hành vi không đúng mực ở trường.