Nghĩa của từ graving dock
Từ khóa: Graving dock
Định nghĩa chi tiết:
Graving dock (còn gọi là dry dock) là một khu vực được xây dựng đặc biệt, thường là một bể chứa lớn được thiết kế để sửa chữa, bảo trì và chế tạo các phương tiện hàng hải như tàu thuyền. Khi một con tàu được đưa vào graving dock, nước trong bể sẽ được rút ra để tàu nổi lên trên đáy, cho phép công nhân có thể dễ dàng tiếp cận các phần dưới nước của tàu để kiểm tra hoặc sửa chữa.
Cách sử dụng:
Graving dock thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hàng hải và đóng tàu. Ví dụ: “The ship was taken to the graving dock for extensive repairs after hitting a reef.” (Con tàu được đưa vào graving dock để sửa chữa lớn sau khi va phải đá ngầm.)
Nguồn gốc:
Từ “graving” xuất phát từ động từ “to grave,” có nghĩa là “khắc,” trong khi “dock” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “docca,” một thuật ngữ để chỉ một khu vực nước yên tĩnh hoặc bến tàu. Sự kết hợp này phản ánh mục đích của nơi này là để “khắc phục” và sửa chữa tàu.
Cách phát âm:
/ˈɡreɪ.vɪŋ dɒk/
Từ đồng nghĩa:
- Dry dock (bến khô)
- Shipyard (xưởng đóng tàu)
Từ trái nghĩa:
- Floating dock (bến nổi)
- Wet dock (bến nước)
Graving dock là một phần quan trọng trong quy trình bảo trì và xây dựng tàu, giúp đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của các phương tiện hàng hải.
-
The ship was taken to the graving dock for repairs.
Con tàu đã được đưa vào ụ nổi để sửa chữa. -
The graving dock can accommodate large vessels.
Uplà nổi có thể chứa các tàu lớn. -
Workers were busy performing maintenance in the graving dock.
Công nhân đang bận rộn thực hiện bảo trì trong ụ nổi. -
The graving dock is essential for shipbuilding activities.
Uplà nổi là cần thiết cho các hoạt động đóng tàu. -
Safety measures are strictly enforced in the graving dock area.
Các biện pháp an toàn được thi hành nghiêm ngặt trong khu vực ụ nổi.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com