Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ grappling

Từ: Grappling

Phát âm: /ˈɡræp.əl.ɪŋ/

Định nghĩa chi tiết: Grappling là hành động vật lộn, tranh giành giữ một ai đó hoặc một thứ gì đó, đặc biệt trong bối cảnh thể thao hoặc tự vệ. Trong môn thể thao, grappling thường liên quan đến việc sử dụng kỹ thuật để kiểm soát hoặc đánh bại đối thủ, bao gồm các động tác như khóa, giữ chặt hoặc ném.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Từ “grappling” bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “grapplen,” có nghĩa là “nắm chặt”. Nó có liên quan đến từ “grapple,” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “grappiller,” có nghĩa là “nắm bắt, giữ chặt”.

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Grappling thường được liên kết với các môn thể thao như judo, wrestling, hoặc Brazilian jiu-jitsu, nơi các kỹ thuật vật lộn và kiểm soát cơ thể của đối thủ là thiết yếu.

  1. The two wrestlers were grappling on the mat for supremacy.
    Hai đô vật đang vật lộn trên thảm để giành ưu thế.

  2. She was grappling with the complex math problems all night.
    Cô ấy đã vật lộn với những bài toán phức tạp suốt đêm.

  3. He spent years grappling with his feelings about the situation.
    Anh ấy đã trải qua nhiều năm vật lộn với cảm xúc của mình về tình huống.

  4. The team is grappling with the challenges of the new project.
    Đội đang vật lộn với những thách thức của dự án mới.

  5. The documentary explores how communities are grappling with climate change.
    Bộ phim tài liệu khám phá cách các cộng đồng đang vật lộn với biến đổi khí hậu.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com