Nghĩa của từ give an account of something
Từ khóa: Give an account of something
Định nghĩa:
Cụm từ “give an account of something” có nghĩa là cung cấp một báo cáo hoặc một mô tả chi tiết về một sự kiện, tình huống, hoặc một chủ đề nào đó. Điều này có thể liên quan đến việc kể lại một câu chuyện, trình bày một số thông tin, hoặc mô tả một trải nghiệm cá nhân.
Cách sử dụng:
- Cách dùng trong câu: “She was asked to give an account of what happened during the meeting.” (Cô ấy được yêu cầu cung cấp báo cáo về những gì đã xảy ra trong cuộc họp.)
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như: phỏng vấn, báo cáo, hoặc khi cần trình bày một sự kiện cho người khác.
Nguồn gốc:
Cụm từ này sử dụng từ “account,” xuất phát từ tiếng Trung cổ “acount,” có nghĩa là “đếm” hay “báo cáo.” Ngữ nghĩa của từ đã phát triển qua thời gian để bao gồm cả khái niệm đưa ra sự mô tả hoặc tường thuật.
Cách phát âm:
- /ɡɪv ən əˈkaʊnt əv ˈsʌmθɪŋ/
Từ đồng nghĩa:
- Report (báo cáo)
- Describe (mô tả)
- Narrate (kể lại)
Từ trái nghĩa:
- Conceal (che giấu)
- Withhold (giữ lại, không tiết lộ)
- Misinform (thông tin sai lệch)
Hy vọng định nghĩa và thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn! Nếu bạn cần thêm thông tin, hãy cho tôi biết.
-
The witness was asked to give an account of the events that took place on the night of the crime.
Nhân chứng được yêu cầu cung cấp một bản tường thuật về các sự kiện đã xảy ra vào đêm của vụ án. -
During the meeting, she had to give an account of her team’s progress on the project.
Trong cuộc họp, cô ấy phải đưa ra một bản tường thuật về tiến độ của đội mình trong dự án. -
He was able to give an account of his travels across Europe, sharing many interesting stories.
Anh ấy có thể cung cấp một bản tường thuật về những chuyến đi của mình qua châu Âu, chia sẻ nhiều câu chuyện thú vị. -
The journalist was tasked to give an account of the political situation in the country.
Nhà báo được giao nhiệm vụ cung cấp một bản tường thuật về tình hình chính trị trong nước. -
After the incident, the manager requested that each employee give an account of what they had witnessed.
Sau sự cố, người quản lý yêu cầu mỗi nhân viên cung cấp một bản tường thuật về những gì họ đã chứng kiến.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com