Nghĩa của từ get something out of the way idiom
Từ khóa: Get something out of the way
Định nghĩa: Cụm idiom “get something out of the way” có nghĩa là hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó để không phải lo lắng về nó nữa, hoặc để không cản trở việc khác. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn đẩy nhanh một quá trình để không phải nghĩ về nó nữa.
Cách sử dụng:
- “I need to get my taxes out of the way before the deadline.” (Tôi cần hoàn thành thuế của mình trước hạn chót.)
- “Let’s get this meeting out of the way so we can focus on the project.” (Hãy hoàn thành cuộc họp này để chúng ta có thể tập trung vào dự án.)
Nguồn gốc: Nguồn gốc của cụm từ này có thể bắt nguồn từ cách nói thông thường trong tiếng Anh, nơi “get” thường được dùng để chỉ việc hoàn thành hay đưa một việc gì đó vào trạng thái khác. Cấu trúc “out of the way” ngụ ý rằng điều gì đó không còn chiếm chỗ hay gây cản trở cho việc khác.
Cách phát âm: /ɡɛt ˈsʌmθɪŋ aʊt ʌv ðə weɪ/
Từ đồng nghĩa:
- Finish something
- Complete something
- Clear something off
Từ trái nghĩa:
- Start something (bắt đầu một việc gì đó)
- Leave something pending (để một việc gì đó chờ đợi)
Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ “get something out of the way!”
-
I need to get my homework out of the way before the weekend.
Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước cuối tuần. -
Let’s get the meeting out of the way so we can enjoy the rest of the day.
Hãy giải quyết cuộc họp trước để chúng ta có thể tận hưởng phần còn lại của ngày. -
I want to get the car repairs out of the way before our road trip.
Tôi muốn sửa xe xong trước chuyến đi của chúng ta. -
She decided to get her bills out of the way early this month.
Cô ấy quyết định thanh toán hóa đơn sớm trong tháng này. -
We should get the logistics out of the way to avoid last-minute stress.
Chúng ta nên giải quyết vấn đề logistics để tránh căng thẳng vào phút chót.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com