Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ gender reveal

Từ khóa: Gender Reveal

Định nghĩa chi tiết:

Gender reveal là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một sự kiện hoặc buổi tiệc mà ở đó cha mẹ tương lai công bố giới tính của đứa trẻ sắp chào đời. Sự kiện này thường rất được mong chờ và có thể được tổ chức theo nhiều cách sáng tạo khác nhau, như qua việc sử dụng màu sắc (thường là hồng hoặc xanh), bánh kem, đạn pháo hoặc các hoạt động thú vị khác.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Thuật ngữ “gender reveal” bắt đầu trở nên phổ biến từ những năm 2000, với sự gia tăng của các sự kiện xã hội xung quanh việc chuẩn bị cho việc làm cha mẹ. Nhiều cặp đôi đã bắt đầu chọn cách kỷ niệm những khoảnh khắc này bằng những buổi lễ đặc biệt.

Cách phát âm:

/ˈdʒendər rɪˈviːl/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại, “gender reveal” không chỉ đơn thuần là việc công bố giới tính của thai nhi mà còn thể hiện sự hào hứng và mong đợi của bậc cha mẹ đối với một giai đoạn mới trong cuộc đời của họ.

  1. We had a fabulous gender reveal party to celebrate the upcoming arrival of our baby.
    Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc tiết lộ giới tính tuyệt vời để chúc mừng sự xuất hiện của em bé.

  2. The couple decided to use a cake to reveal the gender of their baby at the party.
    Cặp đôi quyết định sử dụng một chiếc bánh để tiết lộ giới tính của em bé tại bữa tiệc.

  3. Many friends and family members attended the gender reveal event to share in the excitement.
    Nhiều bạn bè và người thân đã tham dự sự kiện tiết lộ giới tính để chia sẻ niềm vui.

  4. They filled a box with balloons that would burst open to reveal the baby’s gender.
    Họ đã cho đầy một chiếc hộp bóng bay sẽ nổ ra để tiết lộ giới tính của em bé.

  5. The gender reveal video went viral on social media, attracting attention from many viewers.
    Video tiết lộ giới tính đã trở thành hiện tượng trên mạng xã hội, thu hút sự chú ý của nhiều người xem.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com