Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ future

Từ: Future

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn! Nếu có thêm câu hỏi nào khác, xin vui lòng cho tôi biết.

  1. We should plan for a better future.

    • Chúng ta nên lên kế hoạch cho một tương lai tươi đẹp hơn.
  2. The future of technology is promising.

    • Tương lai của công nghệ có nhiều hứa hẹn.
  3. I am excited about what the future holds.

    • Tôi háo hức về những gì tương lai sẽ mang lại.
  4. Education is essential for a successful future.

    • Giáo dục là rất quan trọng cho một tương lai thành công.
  5. Many people worry about the future of the planet.

    • Nhiều người lo lắng về tương lai của hành tinh.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com