Nghĩa của từ future
Từ: Future
Định nghĩa:
- Tương lai (từ tiếng Anh: future) là thời điểm sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại. Nó bao gồm mọi sự kiện hoặc trạng thái có thể hoặc sẽ xảy ra trong thời gian tới. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những kế hoạch, dự đoán, hay bất kỳ điều gì có thể xảy ra sau bây giờ.
Cách sử dụng:
- Trong ngữ pháp: Từ “future” thường được sử dụng để chỉ thì tương lai trong các câu. Ví dụ:
- “I will go to the market tomorrow.” (Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai.)
- Trong văn phong: “Future” có thể được sử dụng để nói về sự phát triển hay những xu hướng có thể xuất hiện trong tương lai. Ví dụ:
- “The future of technology is promising.” (Tương lai của công nghệ rất hứa hẹn.)
Nguồn gốc:
- Từ “future” có nguồn gốc từ tiếng Latin “futurus”, nghĩa là “sẽ xảy ra”, qua tiếng Pháp cổ “futūr”.
Cách phát âm:
- Phát âm: /ˈfjʊtʃər/ trong tiếng Anh Anh và /ˈfjʊtʃər/ trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa:
- Next (tiếp theo)
- Forthcoming (sắp đến)
- Inevitable (không thể tránh khỏi)
Từ trái nghĩa:
- Past (quá khứ)
- Present (hiện tại)
- Historical (thuộc về lịch sử)
Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn! Nếu có thêm câu hỏi nào khác, xin vui lòng cho tôi biết.
-
We should plan for a better future.
- Chúng ta nên lên kế hoạch cho một tương lai tươi đẹp hơn.
-
The future of technology is promising.
- Tương lai của công nghệ có nhiều hứa hẹn.
-
I am excited about what the future holds.
- Tôi háo hức về những gì tương lai sẽ mang lại.
-
Education is essential for a successful future.
- Giáo dục là rất quan trọng cho một tương lai thành công.
-
Many people worry about the future of the planet.
- Nhiều người lo lắng về tương lai của hành tinh.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com