Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ funky

Funky

Định Nghĩa Chi Tiết:

Cách Sử Dụng:

Nguồn Gốc:

Cách Phát Âm:

Từ Đồng Nghĩa:

Từ Trái Nghĩa:

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “funky”!

  1. The band played a funky tune that got everyone dancing.
    Băng nhạc đã chơi một giai điệu funky khiến mọi người nhảy múa.

  2. She wore a funky outfit to the party that turned heads.
    Cô ấy mặc một bộ đồ funky đến bữa tiệc khiến mọi người phải chú ý.

  3. The funky decor in the cafe made it a popular hangout spot.
    Cách trang trí funky trong quán cà phê đã khiến nó trở thành một địa điểm tụ tập phổ biến.

  4. He has a funky sense of style that sets him apart from others.
    Anh ấy có gu thẩm mỹ funky khiến anh ấy nổi bật so với người khác.

  5. The funky dance moves in the music video were quite impressive.
    Những động tác nhảy funky trong video âm nhạc thật sự ấn tượng.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com