Nghĩa của từ funky
Funky
Định Nghĩa Chi Tiết:
- Funky là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả một cái gì đó độc đáo, thú vị, hoặc có phong cách cá tính, thường liên quan đến âm nhạc, thời trang hoặc nghệ thuật. Nó cũng có thể mang nghĩa là mùi hôi hoặc không dễ chịu, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực này, nó thường hiếm hơn.
Cách Sử Dụng:
- Trong ngữ cảnh tích cực: “She wore a funky dress that turned heads at the party.” (Cô ấy đã mặc một chiếc váy độc đáo thu hút sự chú ý tại bữa tiệc.)
- Trong ngữ cảnh tiêu cực: “The room had a funky smell after being closed for a long time.” (Căn phòng có mùi hôi khó chịu sau khi bị đóng kín lâu ngày.)
Nguồn Gốc:
- Từ funky có nguồn gốc từ thập niên 1960, ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc jazz và funk để chỉ một phong cách âm nhạc mạnh mẽ và cảm xúc. Sau đó, nó mở rộng để chỉ những thứ độc đáo, nghệ thuật hoặc mang tính sáng tạo.
Cách Phát Âm:
- /ˈfʌŋ.ki/
Từ Đồng Nghĩa:
- Stylish (thời thượng)
- Trendy (xu hướng)
- Groovy (thú vị, phong cách - thường dùng trong bối cảnh âm nhạc)
Từ Trái Nghĩa:
- Boring (buồn tẻ)
- Unfashionable (không thời thượng)
- Dull (nhàm chán)
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “funky”!
-
The band played a funky tune that got everyone dancing.
Băng nhạc đã chơi một giai điệu funky khiến mọi người nhảy múa. -
She wore a funky outfit to the party that turned heads.
Cô ấy mặc một bộ đồ funky đến bữa tiệc khiến mọi người phải chú ý. -
The funky decor in the cafe made it a popular hangout spot.
Cách trang trí funky trong quán cà phê đã khiến nó trở thành một địa điểm tụ tập phổ biến. -
He has a funky sense of style that sets him apart from others.
Anh ấy có gu thẩm mỹ funky khiến anh ấy nổi bật so với người khác. -
The funky dance moves in the music video were quite impressive.
Những động tác nhảy funky trong video âm nhạc thật sự ấn tượng.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com