Nghĩa của từ fraternity
Từ khóa: Fraternity
Định nghĩa chi tiết: Fraternity là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “hội anh em” hoặc “tình huynh đệ”. Từ này thường dùng để chỉ một tổ chức, thường là hội sinh viên, nơi mà các thành viên là nam giới và được hình thành dựa trên tình bạn, sự đoàn kết, và các hoạt động xã hội. Ngoài ra, fraternity còn có thể chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các người cùng chung lý tưởng hoặc mục đích.
Cách sử dụng:
- Trong ngữ cảnh học đường: “He joined a fraternity at University to expand his social network.” (Anh ấy tham gia một hội anh em ở trường đại học để mở rộng mối quan hệ xã hội của mình.)
- Trong ngữ cảnh rộng hơn: “The fraternity of nations should work together for peace.” (Các quốc gia cần đoàn kết với nhau vì hòa bình.)
Nguồn gốc: Fraternity xuất phát từ tiếng Latin “fraternitas”, có nghĩa là “tình anh em”, bắt nguồn từ “frater” có nghĩa là “anh trai”. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Cách phát âm: /frəˈtɜrnɪti/ (fuh-TUR-ni-tee)
Từ đồng nghĩa:
- Brotherhood (anh em)
- Society (xã hội)
- Organization (tổ chức)
Từ trái nghĩa:
- Enmity (thù địch)
- Division (phân chia)
Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “fraternity”!
-
The fraternity organized a charity event for the local community.
Hội sinh viên đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng địa phương. -
He joined a fraternity in college to make new friends.
Anh ấy gia nhập một hội sinh viên ở trường đại học để kết bạn mới. -
The fraternity members celebrated their annual reunion.
Các thành viên của hội sinh viên đã tổ chức buổi họp mặt thường niên. -
Fraternity life often involves a strong sense of brotherhood.
Cuộc sống trong hội sinh viên thường liên quan đến tinh thần anh em mạnh mẽ. -
The fraternity promotes leadership and community service among its members.
Hội sinh viên khuyến khích tinh thần lãnh đạo và phục vụ cộng đồng trong số các thành viên của mình.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com