Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ forsake

Từ khóa: Forsake

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Ví dụ bổ sung về cách sử dụng:

Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn!

  1. She decided to forsake her old habits for a healthier lifestyle.
    Cô quyết định từ bỏ thói quen cũ để có một lối sống khỏe mạnh.

  2. He felt abandoned when his friends chose to forsake him in times of trouble.
    Anh cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè chọn từ bỏ anh trong lúc khó khăn.

  3. They vowed not to forsake their values, no matter the circumstances.
    Họ thề sẽ không từ bỏ các giá trị của mình, bất kể hoàn cảnh ra sao.

  4. To forsake one’s dreams is to give up on the future.
    Từ bỏ ước mơ của mình là từ bỏ tương lai.

  5. The city should not forsake its historical landmarks for modern development.
    Thành phố không nên từ bỏ các di tích lịch sử của mình vì sự phát triển hiện đại.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com