Nghĩa của từ forsake
Từ khóa: Forsake
Định nghĩa:
- Forsake là một động từ có nghĩa là từ bỏ hoặc rời bỏ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn hay khi cần sự hỗ trợ. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt hành động từ bỏ cam kết, mối quan hệ hoặc trách nhiệm.
Cách sử dụng:
- Forsake thường được dùng trong bối cảnh văn học, tôn giáo hoặc trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả sự từ bỏ một người, một nguyên tắc hoặc một niềm tin.
- Ví dụ: “He chose to forsake his family to pursue his dreams.” (Anh ta chọn từ bỏ gia đình để theo đuổi những giấc mơ của mình.)
Nguồn gốc:
- Từ “forsake” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “forsacan”, có nghĩa là “từ bỏ”. Nó được cấu thành từ hai phần: “for-” nghĩa là “ra khỏi” và “sacan” nghĩa là “rời bỏ, từ chối”.
Cách phát âm:
- /fɔːrˈseɪk/ (phát âm gần giống như “for-sayk”)
Từ đồng nghĩa:
- Abandon
- Desert
- Renounce
- Disown
Từ trái nghĩa:
- Embrace
- Keep
- Maintain
- Support
Ví dụ bổ sung về cách sử dụng:
- “Many people forsake their principles under pressure.” (Nhiều người từ bỏ nguyên tắc của họ dưới áp lực.)
- “Do not forsake your dreams, no matter how hard the journey is.” (Đừng từ bỏ giấc mơ của bạn, bất kể hành trình có khó khăn như thế nào.)
Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn!
-
She decided to forsake her old habits for a healthier lifestyle.
Cô quyết định từ bỏ thói quen cũ để có một lối sống khỏe mạnh. -
He felt abandoned when his friends chose to forsake him in times of trouble.
Anh cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè chọn từ bỏ anh trong lúc khó khăn. -
They vowed not to forsake their values, no matter the circumstances.
Họ thề sẽ không từ bỏ các giá trị của mình, bất kể hoàn cảnh ra sao. -
To forsake one’s dreams is to give up on the future.
Từ bỏ ước mơ của mình là từ bỏ tương lai. -
The city should not forsake its historical landmarks for modern development.
Thành phố không nên từ bỏ các di tích lịch sử của mình vì sự phát triển hiện đại.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com