Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ feel sorry for yourself phrase

Từ khóa: feel sorry for yourself

Định nghĩa:

Cụm từ “feel sorry for yourself” được sử dụng để diễn tả cảm giác tự thương hại hoặc cảm thấy buồn cho bản thân, thường là do cảm giác rằng mình đang gặp khó khăn hoặc bất công trong cuộc sống. Khi ai đó “feel sorry for yourself”, họ có thể có thái độ bi quan, chỉ trích bản thân hoặc cho rằng hoàn cảnh của họ là tồi tệ hơn so với thực tế.

Cách sử dụng:

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả một trạng thái tâm lý tiêu cực. Ví dụ:

Nguồn gốc:

Cụm từ này xuất phát từ cách sử dụng hợp lý các từ “feel” (cảm thấy), “sorry” (tiếc nuối hoặc cảm thương) và “for yourself” (cho chính bạn). Nó cho thấy hành động cảm thấy xót xa cho chính bản thân mình.

Cách phát âm:

/fiːl ˈsɔːri fɔː jɔːrˈsɛlf/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Ví dụ:

  1. “Instead of feeling sorry for yourself, why not take action to improve your situation?” (Thay vì tự thương hại, tại sao không hành động để cải thiện tình trạng của bạn?)
  2. “She spent the weekend feeling sorry for herself instead of reaching out to friends.” (Cô ấy đã dành cả cuối tuần để tự thương hại thay vì kết nối với bạn bè.)

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về cụm từ “feel sorry for yourself”!

  1. I often feel sorry for myself when things don’t go my way.
    Tôi thường cảm thấy thương hại bản thân khi mọi thứ không đi đúng hướng.

  2. Instead of feeling sorry for yourself, try to find a solution to the problem.
    Thay vì cảm thấy thương hại bản thân, hãy cố gắng tìm giải pháp cho vấn đề.

  3. It’s easy to feel sorry for yourself, but you need to stay positive.
    Thật dễ để cảm thấy thương hại bản thân, nhưng bạn cần giữ thái độ tích cực.

  4. Don’t waste time feeling sorry for yourself; focus on what you can change.
    Đừng lãng phí thời gian để cảm thấy thương hại bản thân; hãy tập trung vào những gì bạn có thể thay đổi.

  5. She was feeling sorry for herself after the breakup, but soon realized she needed to move on.
    Cô ấy đã cảm thấy thương hại bản thân sau khi chia tay, nhưng sớm nhận ra rằng cô cần phải tiến về phía trước.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com