Nghĩa của từ fade away
Từ khóa: Fade away
Định nghĩa chi tiết: “Fade away” là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là từ từ biến mất hoặc mờ nhạt dần đi. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự giảm dần của một cái gì đó, cho dù đó là âm thanh, hình ảnh, sự hiện diện của một người, hoặc cảm xúc nào đó.
Cách sử dụng:
- “The sound of the music began to fade away.” (Âm thanh của bản nhạc bắt đầu mờ nhạt dần.)
- “As the sun set, the colors of the sky started to fade away.” (Khi mặt trời lặn, màu sắc của bầu trời bắt đầu mờ đi.)
- “Over the years, memories of that event faded away.” (Theo thời gian, những kỷ niệm về sự kiện đó đã phai nhạt đi.)
Nguồn gốc: Cụm động từ “fade away” được hình thành từ từ “fade,” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “fadian,” có nghĩa là làm cho mờ hoặc làm cho khó nhìn thấy. Từ “away” được thêm vào để nhấn mạnh sự biến mất hoặc rời xa dần.
Cách phát âm: /feɪd əˈweɪ/
Từ đồng nghĩa:
- Dissolve
- Evaporate
- Disappear
- Wane
Từ trái nghĩa:
- Appear
- Emerge
- Intensify
- Brighten
-
The colors of the painting began to fade away over the years.
Màu sắc của bức tranh bắt đầu phai nhạt theo năm tháng. -
As the sun set, the light started to fade away.
Khi mặt trời lặn, ánh sáng bắt đầu mờ dần. -
Old memories can slowly fade away if we don’t remind ourselves of them.
Ký ức xưa có thể từ từ phai nhạt nếu chúng ta không nhắc nhở bản thân về chúng. -
The sound of her voice began to fade away as she walked further down the road.
Âm thanh giọng nói của cô ấy bắt đầu mờ dần khi cô ấy đi xa hơn xuống con đường. -
Without proper care, the photographs may fade away and lose their clarity.
Nếu không được chăm sóc đúng cách, những bức ảnh có thể phai nhạt và mất đi sự rõ nét.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com