Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ embody

Từ khóa: embody

Định nghĩa chi tiết: “Embody” là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thể hiện, hiện thân hoặc chứa đựng một chất hay ý tưởng nào đó. Khi sử dụng từ này, bạn có thể chỉ ra việc một cái gì đó trở thành hiện thực hoặc hình thức vật chất cho một khái niệm trừu tượng, như một cảm xúc, giá trị hoặc ý tưởng.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Từ “embody” bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ “embodier,” trong đó “en-” có nghĩa là “trong” và “body” có nghĩa là “thân thể” hay “hình thức”. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự hiện thực hóa các ý tưởng hoặc cảm xúc.

Cách phát âm: /ɪmˈbɒdi/ (phiên âm IPA)

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại, từ “embody” được dùng để chỉ việc thể hiện một ý tưởng hay khái niệm thành hình thức cụ thể.

  1. The sculpture beautifully embodies the spirit of freedom.
    Tác phẩm điêu khắc thể hiện đẹp đẽ tinh thần tự do.

  2. She strives to embody the values of honesty and integrity in her work.
    Cô ấy cố gắng thể hiện các giá trị trung thực và chính trực trong công việc của mình.

  3. The team’s performance truly embodies their dedication and hard work.
    Phong cách thi đấu của đội thực sự thể hiện sự cống hiến và nỗ lực của họ.

  4. His actions embody the essence of true leadership.
    Hành động của anh ấy thể hiện bản chất của một nhà lãnh đạo thực sự.

  5. This painting embodies the beauty of nature in every brushstroke.
    Bức tranh này thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên trong từng nét cọ.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com