Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ earpiece

Earpiece

Định nghĩa chi tiết:
Earpiece là một thiết bị âm thanh nhỏ được thiết kế để đeo bên trong hoặc bên ngoài tai, cho phép người dùng nghe âm thanh mà không cần loa lớn. Nó có thể là một phần của điện thoại di động, máy nghe nhạc, hoặc thiết bị giao tiếp không dây khác. Earpiece thường được sử dụng để nghe nhạc, tham gia cuộc gọi, hoặc nhận thông tin từ các thiết bị điện tử.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:
Từ “earpiece” được hình thành từ hai phần: “ear” (tai) và “piece” (mảnh, phần). Từ này xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20 khi công nghệ âm thanh cá nhân và thiết bị chuyển đổi âm thanh phát triển.

Cách phát âm:
/ˈɪrˌpis/ (phiên âm: i-er-pis)

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

  1. She wore an earpiece to communicate discreetly.
    Cô ấy đã đeo một chiếc tai nghe để giao tiếp một cách kín đáo.

  2. The detective used an earpiece to listen to instructions.
    Thám tử đã sử dụng một chiếc tai nghe để nghe chỉ dẫn.

  3. His earpiece was connected to the radio for better sound quality.
    Tai nghe của anh ấy được kết nối với radio để có chất lượng âm thanh tốt hơn.

  4. During the conference, many attendees wore earpieces for translation.
    Trong hội nghị, nhiều người tham dự đã đeo tai nghe để dịch thuật.

  5. The coach gave signals through an earpiece during the game.
    Huấn luyện viên đã truyền tín hiệu qua tai nghe trong suốt trận đấu.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com