Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ dispersed

Từ: Dispersed

Định nghĩa:

“Dispersed” là tính từ, có nghĩa là được phân tán hoặc rải rác ra khắp nơi. Nó thể hiện trạng thái của một thứ gì đó được chia nhỏ hoặc phân bổ rộng rãi, không còn tập trung ở một nơi nhất định.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “dispersed” bắt nguồn từ động từ “disperse,” có nguồn gốc từ tiếng Latin “dispersus,” dạng quá khứ của “dispergere,” có nghĩa là “rải ra.” Tiền tố “dis-” trong tiếng Latin có nghĩa là “ra ngoài,” kết hợp với “spargere,” có nghĩa là “rắc” hoặc “rải.”

Cách phát âm:

/dɪsˈpɜːrst/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại, “dispersed” thường được sử dụng để mô tả sự phân tán của những đối tượng, ý tưởng hoặc thông tin trong một khu vực rộng lớn hơn là tập trung ở một vị trí cụ thể.

  1. The crowd dispersed after the concert ended.
    Đám đông đã tan ra sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.

  2. The seeds were dispersed by the wind.
    Hạt giống đã được gió thổi đi xa.

  3. After the meeting, the team members dispersed to their respective offices.
    Sau cuộc họp, các thành viên trong nhóm đã tản mát về văn phòng của họ.

  4. The smell of the food dispersed throughout the house.
    Mùi thức ăn đã lan tỏa khắp ngôi nhà.

  5. The protesters began to disperse when the police arrived.
    Những người biểu tình bắt đầu tan rã khi cảnh sát đến.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com