Nghĩa của từ discipline
Từ: Discipline
Định nghĩa:
-
Danh từ:
- Sự kiềm chế bản thân và khả năng kiểm soát hành vi theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn nào đó.
- Một lĩnh vực hoặc phạm vi học thuật hoặc nghiên cứu cụ thể (ví dụ: khoa học, nghệ thuật).
- Hình phạt hoặc phương pháp dạy dỗ nhằm cải thiện hành vi.
-
Động từ:
- Thực hiện hoặc áp dụng các biện pháp kỷ luật đối với ai đó.
- Giáo dục hay hướng dẫn một ai đó về cách hành xử đúng đắn.
Cách sử dụng:
- Danh từ: “He demonstrated great discipline in completing the project on time.”
- Động từ: “The coach decided to discipline the players for their poor behavior.”
Nguồn gốc:
Từ “discipline” bắt nguồn từ tiếng Latinh “disciplina,” có nghĩa là “dạy dỗ, giáo dục,” và từ “discipulus,” có nghĩa là “học sinh.” Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Cách phát âm:
/ˈdɪs.ɪ.plɪn/ (Phát âm theo tiếng Anh Mỹ)
Từ đồng nghĩa:
- Control (kiểm soát)
- Regulation (quy định)
- Training (đào tạo)
- Punishment (hình phạt)
Từ trái nghĩa:
- Indiscipline (không kỷ luật)
- Chaos (hỗn loạn)
- Disorder (mất trật tự)
Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về từ “discipline.”
-
English: She has a strong sense of discipline in her studies.
Vietnamese: Cô ấy có kỷ luật mạnh mẽ trong việc học của mình. -
English: Discipline is essential for achieving long-term goals.
Vietnamese: Kỷ luật là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn. -
English: Parents should instill discipline in their children from a young age.
Vietnamese: Cha mẹ nên truyền đạt kỷ luật cho con cái từ khi còn nhỏ. -
English: He learned discipline through years of martial arts training.
Vietnamese: Anh ấy đã học được kỷ luật qua nhiều năm tập luyện võ thuật. -
English: Without discipline, it’s easy to lose focus on your objectives.
Vietnamese: Nếu không có kỷ luật, dễ dàng mất tập trung vào các mục tiêu của bạn.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com