Nghĩa của từ deployed
Từ: Deployed
Định nghĩa: Từ “deployed” là dạng quá khứ của động từ “deploy,” có nghĩa là sắp xếp, triển khai hoặc sử dụng một cái gì đó một cách có hệ thống hoặc hiệu quả. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự để chỉ việc triển khai lực lượng hoặc trang thiết bị, nhưng cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác như công nghệ thông tin (triển khai phần mềm) hoặc trong kinh doanh (triển khai chiến lược).
Cách sử dụng:
- Trong ngữ cảnh quân sự: “The troops were deployed to the frontline.” (Những quân nhân đã được triển khai ra mặt trận.)
- Trong công nghệ: “The new software was successfully deployed.” (Phần mềm mới đã được triển khai thành công.)
- Trong kinh doanh: “The team deployed their marketing strategy effectively.” (Đội ngũ đã triển khai chiến lược marketing một cách hiệu quả.)
Nguồn gốc: Từ “deploy” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “déployer,” có nghĩa là mở ra hoặc sắp xếp. Từ này đã được mượn vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19 và thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quân sự và chiến lược.
Cách phát âm: /dɪˈplɔɪd/
Từ đồng nghĩa:
- Positioned (được định vị)
- Arranged (được sắp xếp)
- Utilized (được sử dụng)
Từ trái nghĩa:
- Withdrawn (rút lui)
- Retracted (rút lại)
- Disbanded (tan rã)
Hy vọng rằng giải thích này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “deployed”!
-
The army deployed troops to the front lines.
Quân đội đã triển khai binh lính ra tuyến đầu. -
New software was deployed to improve efficiency.
Phần mềm mới đã được triển khai để cải thiện hiệu suất. -
Emergency services were deployed in response to the disaster.
Dịch vụ khẩn cấp đã được triển khai để ứng phó với thảm họa. -
The company deployed more resources to the marketing campaign.
Công ty đã triển khai nhiều nguồn lực hơn cho chiến dịch tiếp thị. -
Drones were deployed to survey the area.
Máy bay không người lái đã được triển khai để khảo sát khu vực.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com