Nghĩa của từ depicting
Từ “depicting” là dạng động từ hiện tại phân từ của động từ “depict”.
Định nghĩa
“Depict” có nghĩa là mô tả, thể hiện hoặc hình dung một cái gì đó thông qua hình ảnh hoặc lời nói. Khi bạn “depict” một cái gì, bạn đang tạo ra một hình ảnh hoặc sự phản ánh về điều đó.
Cách sử dụng
- “The artist was depicting a serene landscape in her painting.” (Nghệ sĩ đang mô tả một cảnh quan yên bình trong bức tranh của cô ấy.)
- “The novel depicts the struggles of its main character.” (Tiểu thuyết mô tả những khó khăn của nhân vật chính.)
Nguồn gốc
Từ “depict” xuất phát từ tiếng Latin “depictus”, là dạng quá khứ của “depictare”, có nghĩa là “vẽ” hoặc “mô tả”. Từ này được kết hợp từ “de-” (thể hiện sự giảm bớt hoặc tách biệt) và “pingere” (vẽ).
Cách phát âm
“depicting” được phát âm là /dɪˈpɪktɪŋ/.
Từ đồng nghĩa
- Representing (đại diện)
- Illustrating (minh họa)
- Portraying (khắc họa)
Từ trái nghĩa
- Concealing (giấu giếm)
- Hiding (ẩn giấu)
- Obscuring (làm mờ đi)
Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về từ “depicting”!
-
The artist is depicting a beautiful landscape in her painting.
Nghệ sĩ đang mô tả một phong cảnh tuyệt đẹp trong bức tranh của cô ấy. -
The movie is depicting the struggles of a young immigrant.
Bộ phim đang mô tả những khó khăn của một người nhập cư trẻ tuổi. -
The book is depicting the life of a famous historical figure.
Cuốn sách đang mô tả cuộc đời của một nhân vật lịch sử nổi tiếng. -
The sculpture is depicting a scene from ancient mythology.
Bức tượng đang mô tả một cảnh trong thần thoại cổ đại. -
The documentary is depicting the impact of climate change on wildlife.
Bộ phim tài liệu đang mô tả ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên động vật hoang dã.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com