Nghĩa của từ denigrate
Từ: Denigrate
Định nghĩa
“Denigrate” là một động từ có nghĩa là làm giảm uy tín, danh dự, hoặc giá trị của ai đó hoặc cái gì đó bằng cách chỉ trích hay nói xấu. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tiêu cực khi một người cố tình bôi nhọ danh tiếng của người khác.
Cách sử dụng
- Câu ví dụ: “He was accused of trying to denigrate his opponents during the campaign.” (Anh ấy bị cáo buộc cố gắng bôi nhọ các đối thủ của mình trong suốt chiến dịch.)
- Câu này cho thấy cách “denigrate” được sử dụng khi nói về việc chỉ trích một cách không công bằng.
Nguồn gốc
Từ “denigrate” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “denigratus”, là dạng quá khứ phân từ của “denigrare”, có nghĩa là “làm đen”. “De-” là một tiền tố có nghĩa là “xuống” và “niger” có nghĩa là “đen”. Từ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.
Cách phát âm
/ˈdɛn.ɪ.ɡreɪt/
Từ đồng nghĩa
- Belittle
- Disparage
- Diminish
- Defame
Từ trái nghĩa
- Praise
- Compliment
- Laud
- Honor
Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “denigrate”!
-
It’s unfair to denigrate someone based on their appearance.
Nói xấu ai đó dựa trên vẻ bề ngoài là không công bằng. -
The article seemed to denigrate the efforts of the volunteers.
Bài báo dường như đã nói xấu nỗ lực của các tình nguyện viên. -
She felt hurt when her ideas were denigrated in the meeting.
Cô cảm thấy tổn thương khi những ý tưởng của mình bị nói xấu trong cuộc họp. -
He tried to denigrate my achievements to make himself look better.
Anh ta cố gắng nói xấu thành tựu của tôi để làm cho bản thân mình trông tốt hơn. -
It is not right to denigrate others to boost your own self-esteem.
Không đúng khi nói xấu người khác để nâng cao lòng tự trọng của bản thân.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com