Nghĩa của từ daylight
Từ: Daylight
Định nghĩa:
Daylight (danh từ) có nghĩa là ánh sáng ban ngày, tức là ánh sáng tự nhiên từ mặt trời trong khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc cho đến khi mặt trời lặn. Từ này cũng có thể chỉ chung về thời gian có ánh sáng ban ngày, khác với đêm tối.
Cách sử dụng:
- Ví dụ 1: “We should leave early in the morning to make sure we can travel in daylight.” (Chúng ta nên rời đi sớm vào buổi sáng để đảm bảo chúng ta có thể di chuyển trong ánh sáng ban ngày.)
- Ví dụ 2: “Daylight saving time begins in spring and ends in autumn.” (Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu vào mùa xuân và kết thúc vào mùa thu.)
Nguồn gốc:
Từ “daylight” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó “day” (ngày) và “light” (ánh sáng) đã được kết hợp để thể hiện ý nghĩa về ánh sáng trong suốt thời gian ban ngày. Cả hai từ này đều có nguồn gốc trong các ngôn ngữ Germanic.
Cách phát âm:
/ˈdeɪ.laɪt/
Từ đồng nghĩa:
- Natural light (ánh sáng tự nhiên)
- Sunlight (ánh sáng mặt trời)
- Day (ngày, nếu dùng trong ngữ cảnh chỉ ánh sáng)
Từ trái nghĩa:
- Night (đêm)
- Darkness (tối tăm)
Tổng kết
“Daylight” là một thuật ngữ quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ ánh sáng tự nhiên ban ngày và thời gian mặt trời chiếu sáng. Nó không chỉ có vai trò trong ngôn ngữ hàng ngày mà cũng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thiết kế đến lưu thông.
-
The birds sing beautifully in the daylight.
Chim chóc hót rất hay trong ánh sáng ban ngày. -
We should leave early to take advantage of the daylight.
Chúng ta nên rời đi sớm để tận dụng ánh sáng ban ngày. -
Daylight savings time ends in the fall.
Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc vào mùa thu. -
I love taking walks in the daylight.
Tôi thích đi dạo trong ánh sáng ban ngày. -
The flowers bloom brightly in the daylight.
Những bông hoa nở rộ dưới ánh sáng ban ngày.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com