Nghĩa của từ cornball
Từ khóa: cornball
Định nghĩa:
- “Cornball” là một từ lóng trong tiếng Anh dùng để chỉ một người hoặc một thứ gì đó được coi là ngớ ngẩn, không dễ chịu hoặc quá lố, thường có liên quan đến những thứ cảm xúc thái quá hoặc vô nghĩa. Nó cũng có thể chỉ một phong cách hài hước rất đơn giản, dễ hiểu, nhưng không tinh tế, mà thường khiến người khác cảm thấy giả tạo hoặc không chân thật.
Cách sử dụng:
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức và có thể chỉ trích một người hoặc một sản phẩm văn hóa nhất định. Ví dụ: “His jokes are so cornball that nobody laughs anymore.” (Những câu đùa của anh ấy ngớ ngẩn đến nỗi không ai cười nữa.)
Nguồn gốc:
- Từ “cornball” bắt nguồn từ khoảng giữa thế kỷ 20. Ban đầu, “corn” dùng để ám chỉ đến cái gì đó dân dã, quê mùa, trong khi “ball” có thể liên quan đến điều gì đó liên quan đến giải trí, tạo ra một từ diễn tả cảm giác không thanh lịch hoặc thiếu tinh tế.
Cách phát âm:
- /ˈkɔːrn.bɔːl/
Từ đồng nghĩa:
- Cliché (n), cheesy (adj), hokey (adj), tacky (adj)
Từ trái nghĩa:
- Sophisticated (adj), clever (adj), witty (adj), refined (adj)
Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ khác liên quan đến từ này, hãy cho tôi biết!
-
His jokes were so cornball that nobody could take him seriously.
Những câu đùa của anh ấy quá tầm thường đến nỗi không ai có thể coi anh nghiêm túc. -
She loves watching those cornball romantic comedies on Friday nights.
Cô ấy rất thích xem những bộ phim hài lãng mạn tầm thường vào tối thứ Sáu. -
I can’t believe he brought a cornball gift to the party.
Tôi không thể tin rằng anh ấy mang một món quà nhạt nhẽo đến bữa tiệc. -
The cornball decorations at the event made it feel less special.
Những trang trí tầm thường tại sự kiện khiến nó cảm thấy kém đặc biệt hơn. -
His cornball poetry always makes everyone laugh.
Những bài thơ tầm thường của anh ấy luôn khiến mọi người cười.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com