Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ cornball

Từ khóa: cornball

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ khác liên quan đến từ này, hãy cho tôi biết!

  1. His jokes were so cornball that nobody could take him seriously.
    Những câu đùa của anh ấy quá tầm thường đến nỗi không ai có thể coi anh nghiêm túc.

  2. She loves watching those cornball romantic comedies on Friday nights.
    Cô ấy rất thích xem những bộ phim hài lãng mạn tầm thường vào tối thứ Sáu.

  3. I can’t believe he brought a cornball gift to the party.
    Tôi không thể tin rằng anh ấy mang một món quà nhạt nhẽo đến bữa tiệc.

  4. The cornball decorations at the event made it feel less special.
    Những trang trí tầm thường tại sự kiện khiến nó cảm thấy kém đặc biệt hơn.

  5. His cornball poetry always makes everyone laugh.
    Những bài thơ tầm thường của anh ấy luôn khiến mọi người cười.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com