Nghĩa của từ contested
Từ khóa: Contested
Định nghĩa:
“Contested” là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để mô tả điều gì đó mà có sự tranh chấp, tranh luận hoặc không đồng thuận, thường liên quan đến ý kiến, quyền lợi, hoặc sự kiểm soát. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội, tới những vấn đề mà nhiều bên không đồng nhất hoặc có ý kiến trái ngược.
Cách sử dụng:
- “The election results were highly contested, leading to numerous court challenges.”
- “This topic remains contested among experts in the field.”
Nguồn gốc:
Từ “contested” có nguồn gốc từ động từ “contest,” xuất phát từ tiếng Latin “contestari,” có nghĩa là “khiếu nại trước mặt.” Cái tiền tố “con-” có nghĩa là “cùng nhau” hoặc “bên cạnh,” và “testari” có nghĩa là “chứng thực” hoặc “thử nghiệm.” Điều này cho thấy rằng việc “contest” là một hành động xác định hoặc bác bỏ điều gì đó.
Cách phát âm:
/kənˈtɛstɪd/
Từ đồng nghĩa:
- Disputed
- Challenged
- Contended
- Arguable
Từ trái nghĩa:
- Uncontested
- Accepted
- Acknowledged
- Definite
Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn! Nếu bạn có thêm câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
-
The election results were contested by several candidates.
Kết quả bầu cử đã bị nhiều ứng cử viên tranh chấp. -
Their relationship was often contested by their families.
Mối quan hệ của họ thường bị gia đình tranh cãi. -
The land was contested between two neighboring countries.
Mảnh đất đã bị tranh chấp giữa hai quốc gia láng giềng. -
He contested the validity of the contract in court.
Anh ấy đã tranh chấp tính hợp lệ của hợp đồng tại tòa án. -
The title of the champion was fiercely contested this year.
Danh hiệu vô địch đã được tranh giành quyết liệt trong năm nay.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com