Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ communication

Từ: Communication

Định nghĩa chi tiết:

Communication là quá trình trao đổi thông tin, suy nghĩ, ý kiến, hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều cá nhân thông qua ngôn ngữ, cử chỉ, âm thanh, hình ảnh, hoặc các phương tiện khác. Nó có thể diễn ra dưới nhiều hình thức như nói, viết, hay truyền thông phi ngôn ngữ và có thể diễn ra trong nhiều bối cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến trong môi trường công việc.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “communication” bắt nguồn từ tiếng Latin “communicatio” có nghĩa là “trao đổi” và từ “communicare” có nghĩa là “chia sẻ”. Từ này lần đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Cách phát âm:

/kəˌmjunɪˈkeɪʃən/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại, communication là một khái niệm rộng lớn và thiết yếu trong đời sống con người, bao gồm nhiều hình thức và phương pháp để truyền tải thông tin và cảm xúc.

  1. Effective communication is key to any successful relationship.
    Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho bất kỳ mối quan hệ thành công nào.

  2. The company invested in better communication tools to enhance teamwork.
    Công ty đã đầu tư vào các công cụ giao tiếp tốt hơn để nâng cao sự hợp tác.

  3. Non-verbal communication can often convey more than words.
    Giao tiếp phi ngôn ngữ thường có thể truyền đạt nhiều hơn cả lời nói.

  4. She believes that open communication fosters trust among colleagues.
    Cô ấy tin rằng giao tiếp cởi mở thúc đẩy niềm tin giữa các đồng nghiệp.

  5. Technology has transformed the way we approach communication.
    Công nghệ đã biến đổi cách chúng ta tiếp cận giao tiếp.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com