Nghĩa của từ cognitively
Từ: Cognitively
Định nghĩa chi tiết: Cognitively là một trạng từ được sử dụng để chỉ các hoạt động liên quan đến nhận thức – quá trình mà thông qua đó người ta tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và sử dụng thông tin. Các hoạt động nhận thức bao gồm suy nghĩ, nhớ, hiểu, học hỏi, và đưa ra quyết định.
Cách sử dụng:
- Được dùng để mô tả cách mà não bộ hoặc tư duy xử lý thông tin.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học tâm lý, giáo dục và trí tuệ nhân tạo.
Ví dụ:
- “Children develop cognitively as they engage in play.” (Trẻ em phát triển về mặt nhận thức khi chúng tham gia chơi.)
- “The medication may affect the patient’s cognitively function.” (Thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức của bệnh nhân.)
Nguồn gốc: Từ “cognitive” xuất phát từ tiếng Latinh “cognitivus,” có nghĩa là “liên quan đến nhận thức.” “Cognitively” là hình thức trạng từ của từ này.
Cách phát âm: IPA: /ˈkɒɡ.nɪ.tɪv.li/ (Anh) hoặc /ˈkɑː.ɡnɪ.tɪv.li/ (Mỹ).
Từ đồng nghĩa:
- Mentally (về mặt tinh thần)
- Intellectually (về mặt trí tuệ)
Từ trái nghĩa:
- Non-cognitively (không có liên quan đến nhận thức)
- Emotionally (về mặt cảm xúc, không dựa vào lý trí hay nhận thức)
Hy vọng thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc hiểu rõ về từ “cognitively.”
-
The children are developing cognitively at a rapid pace.
Trẻ em đang phát triển nhận thức với tốc độ nhanh chóng. -
She is cognitively engaged in the learning process.
Cô ấy đang tham gia vào quá trình học tập một cách nhận thức. -
The therapist designed activities that would stimulate her cognitively.
Nhà trị liệu đã thiết kế các hoạt động để kích thích cô ấy về mặt nhận thức. -
Older adults may find it harder to process information cognitively.
Người lớn tuổi có thể gặp khó khăn trong việc xử lý thông tin một cách nhận thức. -
He was tested to see how cognitively flexible he was.
Anh ấy đã được kiểm tra để xem mức độ linh hoạt nhận thức của mình.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com