Nghĩa của từ cinematic
Cinematic
-
Định nghĩa chi tiết: Từ “cinematic” liên quan đến hoặc mô tả những đặc điểm của điện ảnh, phim ảnh hoặc công việc làm phim. Nó có thể được sử dụng để chỉ một phong cách, chất lượng hoặc hiệu ứng đặc trưng của phim, thường cảm thấy lớn lao, hùng vĩ hoặc đầy tính nghệ thuật. Ngoài ra, “cinematic” cũng có thể dùng để mô tả bất kỳ thứ gì gây ấn tượng mạnh mẽ như một bộ phim lại cho cảm giác về hình ảnh, cảnh tượng hoặc cảm xúc như trong một bộ phim.
-
Cách sử dụng: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến điện ảnh, đánh giá phim, mô tả cách kể chuyện, hình ảnh hay âm thanh trong phim. Ví dụ: “The movie had a cinematic quality that made every scene feel like a work of art.” (Bộ phim có một chất lượng điện ảnh khiến mỗi cảnh đều cảm thấy như một tác phẩm nghệ thuật.)
-
Nguồn gốc: Từ “cinematic” được hình thành từ danh từ “cinema”, bắt nguồn từ tiếng Pháp “cinématographe”, có nghĩa là “máy chiếu phim”. Từ này đã được du nhập vào tiếng Anh từ những năm đầu thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của nền điện ảnh.
-
Cách phát âm: /ˌsɪnəˈmætɪk/
-
Từ đồng nghĩa: Filmic, movie-related, visual.
-
Từ trái nghĩa: Non-visual, mundane, uncinematic.
Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn!
-
The film had a very cinematic quality that captivated the audience.
Bộ phim có chất lượng điện ảnh rất lôi cuốn khán giả. -
The director used a cinematic approach to tell the story.
Đạo diễn đã sử dụng phương pháp điện ảnh để kể câu chuyện. -
Her photography is so cinematic that it feels like watching a movie.
Ảnh chụp của cô ấy có chất điện ảnh đến nỗi giống như xem một bộ phim. -
The scenery in the film was beautifully cinematic.
Cảnh vật trong bộ phim thật đẹp lung linh như điện ảnh. -
They strive to create a cinematic experience for every viewer in the theater.
Họ cố gắng tạo ra một trải nghiệm điện ảnh cho mọi khán giả trong rạp.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com