Nghĩa của từ card reader
Từ khóa: Card reader
Định nghĩa chi tiết:
Card reader (thiết bị đọc thẻ) là một thiết bị điện tử dùng để đọc dữ liệu từ các loại thẻ thông minh hoặc thẻ nhớ, chẳng hạn như thẻ tín dụng, thẻ debit, thẻ SIM, hoặc thẻ nhớ SD. Thiết bị này cho phép người dùng truyền tải thông tin giữa thẻ và máy tính, điện thoại di động hay các thiết bị điện tử khác.
Cách sử dụng:
Card reader thường được sử dụng trong nhiều tình huống như:
- Ghi nhận và xử lý thanh toán qua thẻ tín dụng tại các cửa hàng.
- Truy cập và sao chép dữ liệu từ thẻ nhớ trong máy ảnh, điện thoại, hoặc máy tính.
- Kiểm tra và xác thực thông tin cá nhân qua thẻ ID trong các hệ thống bảo mật.
Nguồn gốc:
Từ “card” trong “card reader” có nguồn gốc từ tiếng Latin “charta”, có nghĩa là “giấy”. Từ “reader” xuất phát từ tiếng Anh cổ “rēadere”, có nghĩa là “người đọc” hoặc “thiết bị đọc”. Kết hợp lại, “card reader” chỉ về thiết bị hỗ trợ đọc các loại thẻ.
Cách phát âm:
/kɑːrd ˈriːdər/ (phiên âm theo IPA)
Từ đồng nghĩa:
- Smart card reader (thiết bị đọc thẻ thông minh)
- Memory card reader (thiết bị đọc thẻ nhớ)
Từ trái nghĩa:
- Card writer (thiết bị ghi thẻ)
- Card eraser (thiết bị xóa thẻ)
Tóm lại, card reader là một thiết bị quan trọng trong việc xử lý và truyền tải dữ liệu từ thẻ, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghệ hiện đại.
-
I need to buy a new card reader for my laptop.
Tôi cần mua một đầu đọc thẻ mới cho laptop của mình. -
The card reader is not working properly.
Đầu đọc thẻ không hoạt động đúng cách. -
Can you connect the card reader to the USB port?
Bạn có thể kết nối đầu đọc thẻ vào cổng USB không? -
He uses a card reader to process payments at the shop.
Anh ấy sử dụng một đầu đọc thẻ để xử lý thanh toán tại cửa hàng. -
The bank provided me with a card reader for online transactions.
Ngân hàng đã cung cấp cho tôi một đầu đọc thẻ để thực hiện giao dịch trực tuyến.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com