Nghĩa của từ box office
Từ khóa: Box office
Định nghĩa:
“Box office” là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ cả địa điểm nơi vé cho các sự kiện giải trí (như phim, buổi hòa nhạc, sân khấu) được bán và doanh thu thu được từ việc bán vé cho một buổi trình diễn hay phim. Nó còn được dùng để chỉ mức độ thành công thương mại của một bộ phim hoặc một sự kiện.
Cách sử dụng:
- “The movie had a strong box office opening, grossing over $100 million.” (Bộ phim có doanh thu ra mắt mạnh, đạt hơn 100 triệu đô la.)
- “The box office numbers indicate that the film is a hit.” (Các con số doanh thu cho thấy bộ phim này rất thành công.)
Nguồn gốc:
Thuật ngữ này bắt nguồn từ những năm 1800, khi các rạp hát và rạp chiếu phim bắt đầu sử dụng hộp (box) để lưu trữ tiền vé. “Office” ám chỉ nơi làm việc hay địa điểm bán vé.
Cách phát âm:
/ˈbɒks ˌɒfɪs/
Từ đồng nghĩa:
- Ticket sales (doanh thu vé)
- Box office revenue (doanh thu phòng vé)
Từ trái nghĩa:
- Flop (thất bại, thường dùng để chỉ một bộ phim không thành công về doanh thu)
- Loss (lỗ, khi doanh thu không đủ để bù đắp chi phí sản xuất hoặc tổ chức sự kiện)
Hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về thuật ngữ “box office”.
-
The movie broke box office records in its opening weekend.
Bộ phim đã phá vỡ kỷ lục doanh thu phòng vé trong cuối tuần khai mạc. -
The box office sales have been steadily increasing this month.
Doanh thu phòng vé đã tăng liên tục trong tháng này. -
Many films struggle to find a place in the box office due to competition.
Nhiều bộ phim gặp khó khăn trong việc tìm chỗ đứng tại phòng vé do sự cạnh tranh. -
The box office report showed that the sequel was a massive success.
Báo cáo doanh thu phòng vé cho thấy phần tiếp theo là một thành công lớn. -
She works at the box office, selling tickets for various shows.
Cô ấy làm việc tại quầy vé, bán vé cho nhiều buổi biểu diễn khác nhau.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com