Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ be under threat of something phrase

Từ khóa: be under threat of something

Định nghĩa chi tiết:

Cụm từ “be under threat of something” diễn tả tình trạng mà một cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc một đối tượng nào đó đang phải đối mặt với sự đe dọa hoặc nguy cơ từ một điều gì đó. Điều này có thể liên quan đến một mối nguy hiểm, sự tiêu cực hoặc tình huống có khả năng gây hại.

Cách sử dụng:

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả các tình huống khẩn cấp, an ninh hoặc môi trường. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực như chính trị, môi trường, sức khỏe cộng đồng, và an toàn.

Ví dụ:

Nguồn gốc:

Cụm từ này xuất phát từ cách dùng của ngôn ngữ tiếng Anh trong việc biểu đạt cảm giác mất an toàn hoặc sự không chắc chắn về tương lai của một đối tượng nào đó, thể hiện trạng thái bị đặt vào tình huống nguy hiểm.

Cách phát âm:

/bi ˈʌndər θrɛt ʌv ˈsʌmθɪŋ/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Cụm từ “be under threat of something” thường mang tính nghiêm trọng và thường được sử dụng để kêu gọi hành động hoặc sự chú ý đến những vấn đề cần được giải quyết.

  1. The endangered species is under threat of extinction.

    • Loài có nguy cơ tuyệt chủng đang bị đe dọa.
  2. The old building is under threat of demolition.

    • Tòa nhà cổ đang bị đe dọa phá dỡ.
  3. Many species are under threat of habitat loss due to climate change.

    • Nhiều loài đang bị đe dọa mất môi trường sống do biến đổi khí hậu.
  4. Local traditions are under threat of being forgotten by younger generations.

    • Các truyền thống địa phương đang bị đe dọa bị lãng quên bởi các thế hệ trẻ.
  5. The company is under threat of bankruptcy if it does not adapt to market changes.

    • Công ty đang bị đe dọa phá sản nếu không thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com