Nghĩa của từ ballroom
Từ: Ballroom
Định nghĩa:
“Ballroom” là một danh từ chỉ một loại phòng lớn, thường được dùng để tổ chức các buổi khiêu vũ, sự kiện hoặc lễ hội. Phòng khiêu vũ thường có không gian rộng rãi để người tham gia có thể di chuyển và nhảy múa thoải mái.
Cách sử dụng:
- Trong câu: “The wedding reception was held in a grand ballroom.” (Miệng tiệc cưới được tổ chức trong một phòng khiêu vũ lớn.)
- “They took ballroom dancing classes to prepare for the competition.” (Họ đã tham gia lớp học khiêu vũ để chuẩn bị cho cuộc thi.)
Nguồn gốc:
Từ “ballroom” có nguồn gốc từ từ “ball” hay “balle”, có nghĩa là “khiêu vũ” trong tiếng Pháp, kết hợp với “room” nghĩa là “phòng”. Từ này đã được sử dụng kể từ thế kỷ 18, khi khiêu vũ trở nên phổ biến trong các xã hội thượng lưu.
Cách phát âm:
/ˈbɔːl.ruːm/
Từ đồng nghĩa:
- Dance hall (phòng khiêu vũ)
- Hall (đại sảnh)
- Social hall (hội trường xã hội)
Từ trái nghĩa:
- Meeting room (phòng họp)
- Office (văn phòng)
Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cho tôi biết.
-
The grand ballroom was decorated with beautiful chandeliers.
Hội trường lớn được trang trí bằng những chiếc đèn chùm đẹp mắt. -
They danced the night away in the elegant ballroom.
Họ đã khiêu vũ suốt đêm trong phòng khiêu vũ sang trọng. -
The wedding reception will be held in the main ballroom.
Tiệc cưới sẽ được tổ chức ở hội trường chính. -
She wore a stunning gown to the ballroom dance.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi khiêu vũ trong hội trường. -
The annual gala attracts many guests to the ballroom.
Buổi tiệc thường niên thu hút nhiều khách mời đến hội trường.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com