Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ authentic

Định nghĩa

Authentic (tính từ) có nghĩa là thật, xác thực, đáng tin cậy, không giả mạo. Từ này thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó có nguồn gốc thực sự, nguyên bản, hoặc không bị giả mạo.

Cách sử dụng

Nguồn gốc

Từ “authentic” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “authenticus”, có nghĩa là “điều gì đó mà đã được chứng thực”. Từ này đã được chuyển vào tiếng Anh qua tiếng Pháp.

Cách phát âm

/ɔːˈθɛn.tɪk/ (phiên âm IPA)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ví dụ sử dụng trong câu

  1. The restaurant serves authentic Vietnamese cuisine.
    Nhà hàng phục vụ ẩm thực Việt Nam chính thống.

  2. She wore an authentic traditional dress at the festival.
    Cô ấy đã mặc một chiếc áo dài truyền thống chính thống tại lễ hội.

  3. The museum has an authentic collection of ancient artifacts.
    Bảo tàng có một bộ sưu tập hiện vật cổ chính thống.

  4. Finding an authentic piece of art can be challenging.
    Việc tìm một tác phẩm nghệ thuật chính thống có thể khó khăn.

  5. He appreciated the authentic feedback from his mentor.
    Anh ấy đánh giá cao những phản hồi chính thống từ người cố vấn của mình.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com