Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ an ear for something idiom

Từ khóa: an ear for something

Định nghĩa chi tiết: “An ear for something” là một cụm thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là khả năng tự nhiên hoặc tài năng bẩm sinh trong việc nhận ra, hiểu biết, hoặc đánh giá cái gì đó, thường liên quan đến âm nhạc, ngôn ngữ hoặc âm thanh. Người có “an ear for music” sẽ có khả năng phân biệt âm thanh, giai điệu và nhịp điệu tốt.

Cách sử dụng: Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng thiên bẩm trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là liên quan đến sức nghe và cảm nhận. Ví dụ:

Nguồn gốc: Cụm từ này xuất hiện từ sự liên kết giữa giác quan thính giác và khả năng nghệ thuật. “Ear” ở đây chỉ đến khả năng nghe, trong khi “for” diễn tả một sự ưa thích hoặc thích nghi tự nhiên đối với một lĩnh vực cụ thể.

Cách phát âm: /ən ɪr fɔːr ˈsʌmθɪŋ/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng giải thích trên đã làm rõ ý nghĩa của cụm từ “an ear for something”!

  1. She has an ear for music, which allows her to play any instrument easily.
    Cô ấy có tai nghe nhạc, điều này giúp cô ấy chơi bất kỳ nhạc cụ nào một cách dễ dàng.

  2. His ear for languages makes learning new ones much simpler for him.
    Tai nghe ngôn ngữ của anh ấy khiến việc học các ngôn ngữ mới trở nên đơn giản hơn cho anh.

  3. The chef has an ear for flavor combinations that delight the diners.
    Đầu bếp có tai nghe kết hợp hương vị làm hài lòng thực khách.

  4. With an ear for detail, she ensures that every aspect of the project is perfect.
    Với tai nghe chi tiết, cô ấy đảm bảo rằng mọi khía cạnh của dự án đều hoàn hảo.

  5. She developed an ear for poetry after years of reading and writing.
    Cô ấy đã phát triển tai nghe thơ sau nhiều năm đọc và viết.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com