Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ airmail

Airmail

Định nghĩa:
Airmail là một hình thức gửi thư từ hoặc bưu kiện qua đường hàng không. Nó thường được sử dụng để chuyển phát nhanh thư tín và hàng hóa đến nơi đích ở xa trong khoảng thời gian ngắn hơn so với các phương thức gửi khác như đường bộ hoặc đường biển.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:
Từ “air” trong airmail có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “ǽr,” nghĩa là không khí. “Mail” phát sinh từ tiếng Pháp cổ “male,” có nghĩa là bao hoặc kiện hàng. Từ này bắt đầu được sử dụng từ những năm đầu thế kỷ 20 khi dịch vụ gửi thư qua đường hàng không trở nên phổ biến.

Cách phát âm:
/ˈɛrˌmeɪl/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “airmail”!

  1. I sent the letter by airmail to ensure it arrives quickly.
    Tôi đã gửi bức thư qua đường bưu điện hàng không để đảm bảo nó đến nhanh chóng.

  2. Airmail is the fastest option for sending packages overseas.
    Bưu điện hàng không là lựa chọn nhanh nhất để gửi gói hàng ra nước ngoài.

  3. She received airmail from her friend living in Australia.
    Cô ấy nhận được thư bưu điện hàng không từ người bạn đang sống ở Úc.

  4. The airmail service can be a bit more expensive than regular mail.
    Dịch vụ bưu điện hàng không có thể đắt hơn một chút so với thư thường.

  5. Make sure to use airmail for important documents that need to arrive on time.
    Hãy chắc chắn sử dụng bưu điện hàng không cho các tài liệu quan trọng cần đến đúng hẹn.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com