Nghĩa của từ aftermath
Từ khóa: Aftermath
Định nghĩa chi tiết:
“Aftermath” là một danh từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ những sự kiện, tình huống hoặc trạng thái xảy ra như một kết quả hoặc hệ quả của một sự kiện tiêu cực, thường là một thảm họa, chiến tranh, hay một tình huống khẩn cấp. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh những hậu quả và tác động mà sự kiện đó để lại.
Cách sử dụng:
- “The aftermath of the hurricane left the town in ruins.” (Hậu quả của cơn bão đã để lại thị trấn trong đổ nát.)
- “In the aftermath of the financial crisis, many businesses closed down.” (Trong hậu quả của cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều doanh nghiệp đã phải đóng cửa.)
Nguồn gốc:
Từ “aftermath” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “aeftermaeth,” trong đó “aefter” có nghĩa là “sau” và “maeth” có nghĩa là “mát mẻ,” được hiểu là “hậu quả” hoặc “điều xảy ra sau.”
Cách phát âm:
/ˈæftərmæθ/ (phát âm gần giống “áft-er-math”)
Từ đồng nghĩa:
- Consequence (hệ quả)
- Fallout (tác động)
- Aftereffect (hậu quả, tác dụng phụ)
Từ trái nghĩa:
- Precedent (tiền lệ)
- Cause (nguyên nhân)
Hy vọng từ điển này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “aftermath.” Nếu bạn cần thêm thông tin, hãy cho tôi biết!
-
The aftermath of the storm left the town in ruins.
Hậu quả của cơn bão đã khiến thị trấn bị tàn phá. -
In the aftermath of the accident, many people came together to help.
Trong hậu quả của vụ tai nạn, nhiều người đã cùng nhau hỗ trợ. -
The government is working on a plan to address the economic aftermath of the pandemic.
Chính phủ đang làm việc về một kế hoạch để giải quyết hậu quả kinh tế của đại dịch. -
The film explores the emotional aftermath of losing a loved one.
Bộ phim khám phá hậu quả cảm xúc của việc mất đi người thân. -
Schools faced many challenges in the aftermath of the policy changes.
Các trường học đã phải đối mặt với nhiều thách thức sau hậu quả của những thay đổi chính sách.