Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ affirmation

Từ: Affirmation

Định nghĩa chi tiết:

Affirmation là một danh từ trong tiếng Anh, được định nghĩa là một sự khẳng định, tuyên bố hoặc xác nhận một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự khẳng định tích cực hoặc sự đồng ý về một quan điểm, niềm tin, hoặc cảm xúc. Trong bối cảnh tâm lý học, affirmation có thể chỉ một trong những câu nói hoặc tuyên bố tích cực mà một người lặp lại để củng cố sự tự tin và thái độ tích cực về bản thân.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “affirmation” có nguồn gốc từ tiếng Latin “affirmatio,” có nghĩa là “sự khẳng định.” “Affirmare” trong tiếng Latin có nghĩa là “khẳng định” hoặc “tăng cường.”

Cách phát âm:

/ˌæf.ɚˈmeɪ.ʃən/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại:

“Affirmation” không chỉ là một sự khẳng định đơn giản mà còn mang theo trọng trách về sự xác nhận và củng cố các giá trị, niềm tin và cảm xúc tích cực. Từ này có ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực như tâm lý học, pháp lý và giao tiếp hàng ngày.

  1. Her words provided a strong affirmation of my abilities.
    Lời nói của cô ấy đã thể hiện một sự khẳng định mạnh mẽ về khả năng của tôi.

  2. The teacher gave an affirmation to the student’s effort during the class.
    Giáo viên đã đưa ra một sự khẳng định cho nỗ lực của học sinh trong lớp.

  3. I find that daily affirmations help boost my confidence.
    Tôi nhận thấy rằng việc khẳng định hàng ngày giúp tăng cường sự tự tin của tôi.

  4. The affirmation of love from friends can be incredibly supportive.
    Sự khẳng định tình yêu từ bạn bè có thể mang lại sự hỗ trợ vô cùng quý giá.

  5. He needed the affirmation from his peers to pursue his dreams.
    Anh ấy cần sự khẳng định từ những người bạn đồng trang lứa để theo đuổi ước mơ của mình.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com