neurodivergence Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Neurodivergence
Định nghĩa chi tiết:
Neurodivergence là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả sự đa dạng trong cấu trúc và chức năng não bộ của con người. Nó thường dùng để chỉ các tình trạng như rối loạn phổ tự kỷ (ASD), rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn chức năng thần kinh, và các điều kiện khác không điển hình về mặt sinh lý của não bộ. Khái niệm này nhấn mạnh rằng sự khác biệt trong cách mà não bộ hoạt động, cách thức mà các tư duy, cảm xúc và hành vi thể hiện không nên bị coi là bệnh lý, mà là một phần của sự đa dạng tự nhiên của con người.
Cách sử dụng:
Từ “neurodivergence” thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng sinh học của con người và các quyền của những người có trải nghiệm khác biệt với xã hội bình thường. Ví dụ: “Chúng ta cần bảo vệ quyền của những người thuộc nhóm neurodivergent trong giáo dục và việc làm.”
Nguồn gốc từ:
Thuật ngữ neurodivergence được hình thành từ hai phần: “neuro” có nghĩa là “thần kinh” hoặc “não bộ,” và “divergence” có nghĩa là “sự khác biệt” hoặc “sự phân kỳ.” Khái niệm này lần đầu tiên được phổ biến vào những năm 1990 bởi những người hoạt động trong phong trào tự lực và vận động cho quyền lợi của những người có trạng thái tâm thần và phát triển khác biệt.
Cách phát âm:
/neɹoʊˈdaɪ.vɝː.dʒəns/
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Neurodiversity (Sự đa dạng thần kinh)
- Neuroatypical (Khác biệt về thần kinh)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Neurotypical (Điển hình thần kinh)
- Normal (Bình thường)
Dịch nghĩa từ đồng nghĩa và trái nghĩa:
- Neurodiversity (Sự đa dạng thần kinh): Từ này nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng của các trải nghiệm và cách tư duy khác nhau, bao gồm cả neurodivergent.
- Neuroatypical (Khác biệt về thần kinh): Một thuật ngữ tương tự để chỉ những cá nhân có cách suy nghĩ hoặc cảm xúc không điển hình.
- Neurotypical (Điển hình thần kinh): Chỉ những người có cấu trúc và chức năng não bộ được coi là “bình thường” theo chuẩn mực xã hội.
- Normal (Bình thường): Khái niệm này đôi khi được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý hoặc thần kinh mà không có bất kỳ sự khác biệt nào.
Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “neurodivergence”.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com