Goong.com - Từ điển thế hệ mới

nade Tieng Viet La gi

Nade

Định nghĩa và Ý nghĩa:

Xuất xứ (Etymology):

Phân tích sử dụng:

Sử dụng theo nghĩa đen:

  1. “The soldier threw a nade at the enemy position.” (Người lính ném một quả lựu đạn vào vị trí của kẻ thù.)
  2. “He deployed a smoke nade for cover.” (Anh ta đã thả một quả lựu đạn khói để tạo chỗ che chắn.)

Sử dụng theo nghĩa bóng:

Câu thành ngữ và cụm từ phổ biến:

Sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật và ngôn ngữ không chính thức:

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng rằng giải thích này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “nade” trong bối cảnh học tiếng Anh!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com