Goong.com - Từ điển thế hệ mới

minke Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Minke

  1. Định nghĩa: Từ “minke” dùng để chỉ một loại cá voi nhỏ thuộc chi Balaenoptera. Chúng thường được gọi là cá voi minke (minke whale) và là một trong những loài cá voi nhỏ nhất trong số các loài cá voi baleen. Cá voi minke có thân hình thanh mảnh và dài, thường có màu xám, với các sọc trắng trên bụng.

  2. Cách sử dụng: Từ “minke” thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật và có thể được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sinh thái học biển, thương mại động vật hoang dã, hoặc du lịch sinh thái. Ví dụ: “The minke whale is often spotted in colder waters during the summer months.” (Cá voi minke thường được nhìn thấy ở vùng nước lạnh vào mùa hè.)

  3. Nguồn gốc từ: Từ “minke” có nguồn gốc từ tiếng Na Uy, có thể liên quan đến tên của một ngư dân người Na Uy, là người đầu tiên phát hiện ra loài cá voi này, hoặc từ một từ địa phương chỉ cá voi.

  4. Cách phát âm: /ˈmɪŋ.kə/

  5. Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:

    • Fin whale (Cá voi vây) - mặc dù không phải là đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể thường được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh bảo tồn.
    • Balaenoptera - tên chi của cá voi minke, dùng để chỉ các loài thuộc nhóm cá voi vây.
  6. Các từ trái nghĩa tiếng Anh:

    • Blue whale (Cá voi xanh) - ở đây có nghĩa là một loại cá voi lớn hơn nhiều so với cá voi minke.
    • Sperm whale (Cá voi tinh) - một loài cá voi lớn khác, thuộc nhóm cá voi có răng.

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “minke”. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, vui lòng cho tôi biết!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com