Goong.com - Từ điển thế hệ mới

martin-bell syndrome Tieng Viet La gi

Martin-Bell Syndrome (Hội chứng Martin-Bell)

Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Định nghĩa y học: Martin-Bell Syndrome, còn được biết đến với tên gọi hội chứng fragile X (hội chứng nhiễm sắc thể X mềm), là một rối loạn di truyền gây ra bởi sự đột biến của gen FMR1 trên nhiễm sắc thể X. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng tự kỷ và suy giảm trí tuệ ở nam giới.

Nguồn gốc (etymology):

Phân tích:

Sử dụng theo nghĩa đen:

Sử dụng theo nghĩa bóng:

Cụm từ hoặc thành ngữ liên quan:

Ngữ cảnh sử dụng và Ví dụ câu:

  1. The diagnosis of Martin-Bell syndrome was confirmed after genetic testing.
    Chẩn đoán hội chứng Martin-Bell đã được xác nhận sau khi thử nghiệm di truyền.

  2. Children with Martin-Bell syndrome often require special educational support.
    Trẻ em mắc hội chứng Martin-Bell thường cần hỗ trợ giáo dục đặc biệt.

  3. Awareness of Martin-Bell syndrome is crucial for early intervention strategies.
    Nhận thức về hội chứng Martin-Bell là rất quan trọng cho các chiến lược can thiệp sớm.

  4. Families with a history of Martin-Bell syndrome may consider genetic counseling.
    Các gia đình có tiền sử hội chứng Martin-Bell có thể xem xét tư vấn di truyền.

  5. Research is ongoing to better understand Martin-Bell syndrome and its impacts.
    Nghiên cứu vẫn đang tiếp diễn để hiểu rõ hơn về hội chứng Martin-Bell và tác động của nó.

Cách sử dụng từ ngữ:

Đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hội chứng Martin-Bell là một vấn đề y tế phức tạp và đòi hỏi sự công nhận cũng như hiểu biết sâu sắc từ cộng đồng để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com