manufactor Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Manufacturer
Định nghĩa chi tiết: “Manufacturer” là danh từ chỉ một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất hàng hóa, sản phẩm. Họ thường sử dụng máy móc, thiết bị và nhân công để biến nguyên liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh phục vụ nhu cầu tiêu dùng hoặc thương mại. Ngành công nghiệp sản xuất có vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế, vì nó tạo ra hàng hóa cần thiết cho người tiêu dùng và cung cấp việc làm cho nhiều người.
Cách sử dụng:
- “The manufacturer of this car is known for its high-quality vehicles.” (Nhà sản xuất của chiếc xe này nổi tiếng với những chiếc xe chất lượng cao.)
- “Many manufacturers faced challenges during the pandemic.” (Nhiều nhà sản xuất đã đối mặt với các thách thức trong đại dịch.)
Nguồn gốc từ: “Manufacturer” xuất phát từ từ tiếng Pháp “manufacturier”, có gốc từ tiếng Latin “manu factus”, nghĩa là “được làm bằng tay”. Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15.
Cách phát âm: /ˌmæn.juˈfæk.tʃər.ər/ (phát âm có thể khác nhau tùy theo vùng miền)
Từ đồng nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Producer (nhà sản xuất)
- Fabricator (người chế tạo)
- Builder (người xây dựng)
Từ trái nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Consumer (người tiêu dùng)
- Buyer (người mua)
- Client (khách hàng)
Hy vọng thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com