machine finish Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Machine finish
Định nghĩa:
“Machine finish” hay “kết thúc máy” là một thuật ngữ trong ngành gia công cơ khí, chỉ quá trình hoàn thiện bề mặt sản phẩm đã qua gia công bằng máy móc. Quá trình này thường nhằm tạo ra bề mặt nhẵn mịn, có độ chính xác cao và cải thiện tính thẩm mỹ hoặc tính năng của sản phẩm. Thông thường, máy móc sẽ được sử dụng để loại bỏ các khiếm khuyết bề mặt như vết xước, gồ ghề, hay các dấu vết khác từ quá trình gia công trước đó.
Cách sử dụng:
- “The machine finish on this metal component ensures high precision and durability.” (Kết thúc máy trên thành phần kim loại này đảm bảo độ chính xác và độ bền cao.)
- “After the machine finish, the surface of the product looks very smooth and polished.” (Sau khi kết thúc bằng máy, bề mặt sản phẩm trông rất nhẵn và bóng.)
Nguồn gốc từ:
- Từ “machine” có nguồn gốc từ tiếng Latin “machina”, có nghĩa là “cỗ máy” hay “thiết bị”.
- Từ “finish” bắt nguồn từ tiếng Pháp “finir”, có nghĩa là “hoàn thành” hay “kết thúc”.
Cách phát âm:
/məˈʃiːn ˈfɪnɪʃ/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Surface finish (hoàn thiện bề mặt)
- Machining (gia công)
- Refinement (sự tinh chế)
Từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Rough finish (hoàn thiện thô)
- Incompletion (chưa hoàn thành)
- Imperfection (sự không hoàn hảo)
Hy vọng rằng thông tin chi tiết trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ “machine finish”. Nếu bạn cần thêm thông tin nào khác, xin vui lòng cho tôi biết!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com