Goong.com - Từ điển thế hệ mới

lymphœdema Tieng Viet La gi

Định nghĩa từ “lymphœdema”:

Lymphœdema là một tình trạng y tế mà trong đó dịch bạch huyết tích tụ trong các mô, gây ra hiện tượng sưng tấy tại một hoặc nhiều bộ phận của cơ thể, thường là ở tay hoặc chân.

Nghĩa:

  1. Nghĩa đen: Tình trạng tích tụ dịch bạch huyết trong các mô, dẫn đến sưng.
  2. Nghĩa triệu chứng: Lymphœdema có thể là hệ quả của phẫu thuật, xạ trị, hoặc bất kỳ tình trạng nào làm hỏng hệ bạch huyết.

Nguồn gốc (etymology): Từ “lymphœdema” xuất phát từ tiếng Hy Lạp:

Phân tích sử dụng của từ:

Câu thành ngữ và cụm từ liên quan:

Ngữ cảnh và câu ví dụ:

  1. “Lymphœdema can occur after surgery for cancer.”
    (Lymphœdema có thể xảy ra sau khi phẫu thuật ung thư.)

  2. “Patients with lymphœdema often need physical therapy.”
    (Bệnh nhân mắc lymphœdema thường cần vật lý trị liệu.)

  3. “The doctor recommended wearing compression garments for lymphœdema.”
    (Bác sĩ khuyến nghị đeo đồ nén cho người bị lymphœdema.)

  4. “Early treatment of lymphœdema is crucial.”
    (Điều trị sớm lymphœdema là rất quan trọng.)

  5. “There are various options available for managing lymphœdema.”
    (Có nhiều lựa chọn để quản lý lymphœdema.)

Cách sử dụng từ trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “lymphœdema”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com