Goong.com - Từ điển thế hệ mới

lock screen Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Lock screen

Định nghĩa chi tiết: “Lock screen” (màn hình khóa) là phần giao diện đầu tiên mà người dùng gặp khi họ mở khóa một thiết bị di động hoặc máy tính bảng nhưng chưa mở khóa nó để sử dụng. Màn hình này thường hiển thị một số thông tin như giờ, ngày tháng, thông báo, và một số tùy chọn nhanh mà không cần truy cập vào menu chính của thiết bị. Người dùng phải thực hiện một hành động (như nhập mật khẩu, sử dụng dấu vân tay, hoặc nhận diện khuôn mặt) để mở khóa và truy cập vào các chức năng đầy đủ của thiết bị.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Cách phát âm: / lɒk skriːn / (lók scrín)

Các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:

Các từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:

Hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com