lock screen Tiếng Việt là gì
Từ khóa: Lock screen
Định nghĩa chi tiết: “Lock screen” (màn hình khóa) là phần giao diện đầu tiên mà người dùng gặp khi họ mở khóa một thiết bị di động hoặc máy tính bảng nhưng chưa mở khóa nó để sử dụng. Màn hình này thường hiển thị một số thông tin như giờ, ngày tháng, thông báo, và một số tùy chọn nhanh mà không cần truy cập vào menu chính của thiết bị. Người dùng phải thực hiện một hành động (như nhập mật khẩu, sử dụng dấu vân tay, hoặc nhận diện khuôn mặt) để mở khóa và truy cập vào các chức năng đầy đủ của thiết bị.
Cách sử dụng:
- “You can customize your lock screen by changing the background image.” (Bạn có thể tùy chỉnh màn hình khóa của mình bằng cách thay đổi hình nền.)
- “Make sure to set a strong password for your lock screen.” (Hãy chắc chắn thiết lập một mật khẩu mạnh cho màn hình khóa của bạn.)
Nguồn gốc từ:
- Từ “lock” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “locc,” có nghĩa là “khóa”, và từ “screen” bắt nguồn từ tiếng Pháp “escren,” có nghĩa là “tấm chắn” hoặc “màn hình.” Kết hợp lại, “lock screen” có thể hiểu là “màn hình có chức năng khóa.”
Cách phát âm: / lɒk skriːn / (lók scrín)
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- “Lock interface” (giao diện khóa): Giao diện mà người dùng thấy trước khi mở khóa thiết bị.
- “Home screen” (màn hình chính): Mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng màn hình chính là giao diện chính của thiết bị sau khi mở khóa.
Các từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- “Unlock screen” (màn hình mở khóa): Màn hình mà người dùng có thể truy cập vào các chức năng đầy đủ của thiết bị sau khi đã mở khóa.
- “Active screen” (màn hình hoạt động): Giao diện mà người dùng đang sử dụng khi thiết bị đã được mở khóa.
Hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com