Goong.com - Từ điển thế hệ mới

lights out Tieng Viet La gi

Từ “lights out” có nhiều ý nghĩa khác nhau, dưới đây là sự giải thích chi tiết:

Định nghĩa và ý nghĩa

  1. “Lights out” (nghĩa đen): Tắt đèn; không còn ánh sáng. Thường dùng để chỉ thời điểm mà đèn hoặc ánh sáng được tắt đi.
  2. “Lights out” (nghĩa bóng): Kết thúc một hoạt động, một sự kiện, hay một giai đoạn nào đó. Trong ngữ cảnh này, nó có thể ám chỉ đến việc ngủ hoặc ngừng hoạt động.
  3. “Lights out” (nghĩa trong ngữ cảnh thể thao): Thường dùng trong thi đấu thể thao, nhất là quyền Anh, để chỉ việc một võ sĩ bị knock-out (bị hạ knock-out).

Etymology

Từ “lights out” xuất phát từ tiếng Anh, trong đó “lights” là danh từ số nhiều của “light” (ánh sáng), và “out” là động từ có nghĩa là tắt hoặc không còn hoạt động. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh quân đội, nơi mà giờ giấc ngủ được quy định rõ ràng và thường có thông báo tắt đèn.

Phân tích sử dụng

Các cụm từ hoặc thành ngữ liên quan

Ví dụ câu và dịch tiếng Việt

  1. “The coach said it’s lights out for practice at 5 PM.”
    – Huấn luyện viên nói rằng đã đến giờ tắt đèn cho buổi tập lúc 5 giờ chiều.

  2. “When I hear ’lights out,’ I know it’s time for bed.”
    – Khi tôi nghe “tắt đèn,” tôi biết đã đến giờ đi ngủ.

  3. “After the last presentation, it was lights out for the event.”
    – Sau bài thuyết trình cuối cùng, sự kiện đã kết thúc.

  4. “He knocked his opponent out in the first round; it was lights out for him.”
    – Anh ấy đã hạ đối thủ trong hiệp đầu tiên; đã đến lúc kết thúc cho anh ta.

  5. “At the camp, lights out is strictly enforced at 10 PM.”
    – Ở trại, tắt đèn được thực thi nghiêm ngặt lúc 10 giờ tối.

Sử dụng trong các tình huống

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ về nghĩa và cách sử dụng của cụm từ “lights out”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com